字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窟窿眼儿
窟窿眼儿
Nghĩa
小窟窿;小孔这块木头上有好些虫蛀的~。
Chữ Hán chứa trong
窟
窿
眼
儿