字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán窿

窿

Pinyin

lónɡ

Bộ thủ

穴

Số nét

16画

Cấu trúc

⿱穴隆

Thứ tự nét

Nghĩa

窿 long 部首 穴 部首笔画 04 总笔画 16 窿

lóng

〈形〉

(1)

高起;突出 [high]。如窿穹(高大的样子)

(2)

用同癃” [infirm]。如窿笃(严重的肢体麻痹)

窿

lóng

〈名〉

[方]∶煤矿坑道 [pit]。如窿工;清理废窿

窿

lóng ㄌㄨㄥˊ

煤矿坑道~工。清理废~。

郑码woam,u7abf,gbkc1fe

笔画数16,部首穴,笔顺编号4453452354131121

Từ liên quan

窟窿桥窟窿眼儿窿笃窿穹穹窿平窿蛇钻的窟窿蛇知道

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
穴穵究穷空穹穸窆穿窃突窀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
襱鐇昽巄爖鑨栊珑胧眬砻龙

English

mine shaft; cavity, hole