字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窿笃
窿笃
Nghĩa
1.严重的肢体麻痹。
Chữ Hán chứa trong
窿
笃