字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笳鼓人
笳鼓人
Nghĩa
1.亦称"笳鼓之徒"。 2.指衙门中凶恶的吏卒。
Chữ Hán chứa trong
笳
鼓
人
笳鼓人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台