字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán笳

笳

Pinyin

jiā

Bộ thủ

竹

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱⺮加

Thứ tự nét

Nghĩa

笳 jia 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 11 笳

jiā

(1)

(形声。从竹,加声。本义胡笳)

(2)

中国古代北方民族的一种吹奏乐器,似笛。通常称胡笳” [hu jia-a reed instrument]→人卷芦叶为笳,吹以作乐,后以竹为管,饰以桦皮,上有三孔,两端加角

刁斗笳吹。--清·邵长蘅《青门剩稿》

(3)

又如笳角(胡笳与号角。系北方少数民族的军中乐器);笳鼓(胡笳与胡鼓);笳吟(胡笳吹奏;笳声萦回)

(4)

古代妇女使用的发簪 [bun]

笳

jiā ㄐㄧㄚˉ

〔胡~〕中国古代北方民族的一种乐器,类似笛子。

郑码myj,u7b33,gbkf3d5

笔画数11,部首竹,笔顺编号31431453251

Từ liên quan

鼓笳哀笳边笳笳愁笳笛笳繁笳鼓笳鼓人笳鼓之徒笳管笳寒笳角笳声笳箫笳喧笳音笳吟金笳军笳芦笳

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
豭挟貑麚佳跏犌腵鉫嘉镓迦

English

reed whistle