字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán镓

镓

Pinyin

jiā

Bộ thủ

钅

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰钅家

Thứ tự nét

Nghĩa

镓 jia 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 15 镓

gallium;

镓

(1)

鎵

jiā

(2)

一种稀有蓝白色三价金属元素,在低温时硬而脆,而一超过室温就熔融。它凝固时膨胀,通常是作为从铝土矿中提取铝或从锌矿石中提取锌时的副产物得到的 [gallium]--元素符号ga

镓

(鎵)

jiā ㄐㄧㄚˉ

一种金属元素,质地柔软,可制合金。

郑码pwgq,u9553,gbkefd8

笔画数15,部首钅,笔顺编号311154451353334

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
豭挟貑麚佳跏犌腵鉫嘉迦枷

English

gallium