字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
边笳
边笳
Nghĩa
1.亦作"边加"。 2.即胡笳。我国古代北方边地少数民族的一种乐器,类似笛子。
Chữ Hán chứa trong
边
笳