字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
箢箕
箢箕
Nghĩa
竹篾编制的畚箕担着箢┗|装满箢箕。
Chữ Hán chứa trong
箢
箕