字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán箢

箢

Pinyin

yuān

Bộ thủ

竹

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱⺮宛

Thứ tự nét

Nghĩa

箢 yuan 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 14 箢

yuān

箢箕

yuānjī

[a bamboo vessel] [方]∶竹篾等编成的盛东西的器具。有的地区也叫箢篼”

箢1

wǎn ㄨㄢˇ

郑码mwry,u7ba2,gbkf3ee

笔画数14,部首竹,笔顺编号31431444535455

箢2

yuān ㄩㄢˉ

〔~篼〕竹篾等编成的盛东西的器具。

郑码mwry,u7ba2,gbkf3ee

笔画数14,部首竹,笔顺编号31431444535455

Từ liên quan

箢篼箢箕箢子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鹓渆渁蒬蝢裷蝝嬽灁鼘鼝蜎