字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
箯笋灯笼
箯笋灯笼
Nghĩa
1.竹制的灯笼。
Chữ Hán chứa trong
箯
笋
灯
笼