字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán箯

箯

Pinyin

biān

Bộ thủ

竹

Số nét

15画

Nghĩa

箯 bian 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 15 箯

biān

(1)

竹制的便轿 [a bamboo sedan]

箯,竹舆也。从竹,便声。--《说文》

上使泄公持节问之箯舆间。--《史记·张耳陈余列传》。注编竹木以为舆,如今之食舆矣。”

(2)

又如箯舆(竹舆;竹轿)

箯

biān ㄅㄧㄢˉ

盛饭用的竹器。

〔~舆〕竹制的舆床,如~~却走垂杨陌。”

郑码mnko,u7baf,gbkb98f

笔画数15,部首竹,笔顺编号314314321251134

Từ liên quan

箯筥箯笋灯笼箯舆竹箯

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
舩编煸蝙邉鳊鞭边砭笾編邊