字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蝙

蝙

Pinyin

biān

Bộ thủ

虫

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰虫扁

Thứ tự nét

Nghĩa

蝙 bian 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 15 蝙

biān

蝙蝠

biānfú

[bat] 泛指所有属于翼手目的许多种哺乳动物,前肢已变化为翼,夜间在空中飞翔,吃蚊、蛾等昆虫,也有少数食果或吸食其他动物的血,靠本身发出的超声波来引导飞行

蝙蝠衫

biānfúshān

[bat-like shirt] 一种袖口小、腋下部位特大的上衣

蝙

biān ㄅㄧㄢˉ

〔~蝠〕哺乳动物,头和身体的样子像老鼠。前后肢都有薄膜和身体连着,夜间在空中飞,捕食蚊蛾等。

郑码iwld,u8759,gbkf2f9

笔画数15,部首虫,笔顺编号251214451325122

Từ liên quan

蝙蝠蝙蝠不自见﹐笑他梁上燕蝙蝠扇蝙獭红蝙蝠

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
舩编煸箯邉鳊鞭边砭笾編邊

English

bat