字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝙獭
蝙獭
Nghĩa
1.一种食鱼兽。即猵獭。
Chữ Hán chứa trong
蝙
獭