字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
籬口
籬口
Nghĩa
1.即燕口。因其口似箝籬之形﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
籬
口