字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
籬
籬
Pinyin
mí
Bộ thủ
⺮
Số nét
10画
Cấu trúc
⿱⺮離
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“籬”有关的包含有“籬”字的成语 查找以“籬”打头的成语接龙
Từ liên quan
刀籬
籬口
籬子
箝籬
踏籬
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
⺮
篹
籲
筦
筼
筀
筜
筊
筕
筆
筍
箓
Chữ đồng âm
Xem tất cả
閟
羇
冞
弥
祢
迷
猕
蒾
詸
醚
縻
麊
English
bamboo fence; fence, hedge