字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
粉妆玉琢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉妆玉琢
粉妆玉琢
Nghĩa
1.极言白晳,宛如粉妆成,玉雕就。
Chữ Hán chứa trong
粉
妆
玉
琢