字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉芡
粉芡
Nghĩa
芡粉加水搅拌而成的糊状物,供做菜时勾芡用。
Chữ Hán chứa trong
粉
芡