字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán芡

芡

Pinyin

qiàn

Bộ thủ

艹

Số nét

7画

Cấu trúc

⿱艹欠

Thứ tự nét

Nghĩa

芡 qian 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 07 芡

qiàn

〈名〉

(1)

(形声。从苃,欠声。本义水生植物。又名鸡头)

(2)

即芡实”,俗称鸡头” [gordon euryale]

芡,鸡头也。--《说文》

按,花似鸡冠,实苞如鸡首,故名。生于池沼中的一种一年生大水草,体表有刺,叶圆而大,浮于水面,花茎伸长于水面上,顶生一花,紫色,浆果球形,果内胚乳白粉质,可食用。如芡珠(芡的子实)

(3)

做菜时用芡粉或淀粉调成的汁 [sauce made of the seed power of gordon euryale or starch]。如勾芡

芡粉

qiànfěn

[the seed powder of gordon euryale] 做菜做汤时加入的芡实做的粉,也指代用的其他淀粉

芡实

qiànshí

[the seed of gordon euryale] 芡的种子,含淀粉,供食用

芡

qiàn ㄑㄧㄢ╝

(1)

一年生水草,茎叶有刺,亦称鸡头”~实(芡的果实;种子的仁可食,经碾磨制成淀粉。亦称鸡头米”)。~粉。

(2)

烹调时用淀粉加水调成的浓汁勾~。

郑码ero,u82a1,gbkdccd

笔画数7,部首艹,笔顺编号1223534

Từ liên quan

粉芡刺芡芡粉菱芡

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蔳伣悓堑歉嵌棈椠皘儙輤壍

English

Gorgon plant, fox nut