字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粽熬将军
粽熬将军
Nghĩa
1.对鳝鱼的戏谑称呼。
Chữ Hán chứa trong
粽
熬
将
军