字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán粽

粽

Pinyin

zònɡ

Bộ thủ

米

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰米宗

Thứ tự nét

Nghĩa

粽 zong 部首 米 部首笔画 06 总笔画 14 粽

(1)

糵

zòng

(2)

粽子 [glutinous rice dumpling]

服玩果粽,足以致诚。--《南史》

粽粑

zòngbā

[glutinous rice dumpling;dumpling made of glutinous rice wrapped in bamboo or reed leeves] [方]∶粽子

粽子

zòngzi

[glutinous rice dumpling;dumpling made of glutinous rice wrapped in bamboo or reed leeves] 一种用竹叶或苇叶包成三角锥体或其他形状的糯米食品,相传屈原投汨罗江后,楚人每于端午以竹筒贮米投江祭之◇世沿其习俗,以粽子为端午节食品。又叫角黍”

粽

zòng ㄗㄨㄥ╝

〔~子〕用箬叶或苇叶裹糯米做成的多角形的食品。亦称角黎”。

郑码ufwb,u7cbd,gbkf4d5

笔画数14,部首米,笔顺编号43123444511234

Từ liên quan

九子粽鬼目粽解粽角粽黍粽益智粽粽熬将军粽子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
米糲籴类粦籼籽粑粉粗糰粒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
痵昮倊猔瘲纵錽

English

a dumpling made of glutinous rice