字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
解粽
解粽
Nghĩa
1.剥食粽子。亦借指端午。
Chữ Hán chứa trong
解
粽