字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鬼目粽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬼目粽
鬼目粽
Nghĩa
1.南朝宋刘义恭被害后,眼珠被挖出投入蜜中浸之,宋废帝(刘子业)称之为"鬼目粽"。
Chữ Hán chứa trong
鬼
目
粽