字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
糖苷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
糖苷
糖苷
Nghĩa
简称苷”,又称配糖体”。一类有机化合物。由糖类和糖类或非糖类有机化合物缩合而成。广泛存在于植物体中。
Chữ Hán chứa trong
糖
苷