字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán苷

苷

Pinyin

ɡān

Bộ thủ

艹

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱艹甘

Thứ tự nét

Nghĩa

苷 gan 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 08 苷

gān

〈名〉

(1)

甘草 [licorice]

苷,甘草也。从苃,从甘,会意。甘亦声。--《说文》

美丹,甘草也。--《广雅》

甘草主生肉之药。--《淮南子·览冥》

(2)

即糖苷 [glycoside]。天然存在的或人工合成的糖缩醛衍生物(如花色苷、苦杏仁苷等);经水解作用(如酶或酸作用)产生两个或两个以上的糖分子结合而成的双糖、多糖也称糖苷

苷

gān ㄍㄢˉ

(1)

甘草。

(2)

甙的别称。

郑码eeb,u82f7,gbkdcd5

笔画数8,部首艹,笔顺编号12212211

Từ liên quan

糖苷

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
筸漧尶矸玕肝坩泔柑竿疳酐

English

licorice