字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
糯稻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
糯稻
糯稻
Nghĩa
粮食作物之一。单子叶植物,禾本科。一年生草本。中国栽培稻的一个变种。米粒乳白色,易糊化,黏性强,胀性小。
Chữ Hán chứa trong
糯
稻