字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán糯

糯

Pinyin

nuò

Bộ thủ

米

Số nét

20画

Cấu trúc

⿰米需

Thứ tự nét

Nghĩa

糯 nuo 部首 米 部首笔画 06 总笔画 20 糯

(1)

穤、穕

nuò

(2)

粘性稻 [glutinous rice]。如糯米纸(用淀粉制成的薄膜。用以包装糖果、点心或药品,可以防潮)

(3)

酒的别称 [another term for wine]

金荷,斟香糯。--汤显祖《牡丹亭》

糯

nuò

粘性的 [glutinous]。如糯麦(带粘性的大麦);糯粟(糯高粱);糯高粱

糯稻

nuòdào

[glutinous rice] 稻子的一种,米粒富于粘性

糯米

nuòmǐ

[polished glutinous rice] 富于粘性的、从糯稻碾出的米,可用来做酒或做糕点

糯

nuò ㄋㄨㄛ╝

稻的一种,米黏性大~稻。~米(亦称江米”)。

郑码uffg,u7cef,gbkc5b4

笔画数20,部首米,笔顺编号43123414524444132522

Từ liên quan

糯稻糯麦糯米糯米纸糯粟秋糯酿糯

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
米糲籴类粦籼籽粑粉粗糰粒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
糼遱诺掿搦锘榒蹃懦懧愞堧

English

glutinous rice; sticky, viscous