字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锘

锘

Pinyin

nuò

Bộ thủ

钅

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰钅若

Thứ tự nét

Nghĩa

锘 nuo 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 13 锘

nobelium;

锘

(1)

鍩

nuò

(2)

人工生产(如用碳离子轰击锔)的放射性元素,原子序数102 [nobelium]--元素符号no

锘

(鍩)

nuò ㄋㄨㄛ╝

一种人造的放射性元素。

郑码pegj,u9518,gbkefbb

笔画数13,部首钅,笔顺编号3111512213251

Từ liên quan

鈚锘枪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
糼遱诺掿搦榒蹃懦懧糯愞堧

English

nobelium