字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
糯米纸
糯米纸
Nghĩa
1.用淀粉制成的薄膜。用以包装糖果﹑点心或药品,可以防潮。
Chữ Hán chứa trong
糯
米
纸