字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
素锦褚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
素锦褚
素锦褚
Nghĩa
1.用白锦做的屋形帷幕,古代贵族用以覆盖棺材。
Chữ Hán chứa trong
素
锦
褚