字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
紫葳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
紫葳
紫葳
Nghĩa
1.即凌霄花。植物名。蔓生木本,攀援他物而生,高可至数丈。叶为羽状复叶。夏秋之间开赭黄色花。可入药。见明李时珍《本草纲目.草七.紫葳》。
Chữ Hán chứa trong
紫
葳