字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán葳

葳

Pinyin

wēi

Bộ thủ

艹

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱艹威

Thứ tự nét

Nghĩa

葳 wei 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 12 葳

wēi

葳蕤

wēiruí

(1)

[hanging down in clusters]∶草木茂盛,枝叶下垂的样子

上葳蕤而防露兮。--《楚辞·七谏·初放》

羽盖葳蕤。--张衡《东京赋》

葳蕤自生光。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》

(2)

[weary]∶委顿;委靡不振

葳

wēi ㄨㄟˉ

〔~蕤〕草木茂盛,枝叶纷披下垂的样子,如兰叶春~~,桂华秋皎洁”。

〔~瓠〕用独木做成的船。

郑码ehaz,u8473,gbkddda

笔画数12,部首艹,笔顺编号122131531534

Từ liên quan

葳蕤鲜葳葳鲜葳葳紫葳

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
揼蝛媙巙揻觓癷愄薇鳂巍渨

English

flourishing; luxuriant