字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
葳蕤
葳蕤
Nghĩa
①形容枝叶繁盛当户种蔷薇,枝叶太葳蕤。②华美;艳丽妾有绣腰襦,葳蕤自生光|胡服何葳蕤。
Chữ Hán chứa trong
葳
蕤