字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红绣鞋
红绣鞋
Nghĩa
1.女子所穿的红色绣花鞋。 2.旧时的一种酷刑。铸铁为鞋,烧红,使人穿之,用以逼供。
Chữ Hán chứa trong
红
绣
鞋