字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红蕖
红蕖
Nghĩa
1.红荷花。蕖,芙蕖。 2.喻指女子的红鞋。
Chữ Hán chứa trong
红
蕖