字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蕖

蕖

Pinyin

qú

Bộ thủ

艹

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱艹渠

Thứ tự nét

Nghĩa

蕖 qu 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 14 蕖

qú

〈名〉

(1)

芙蕖∩花的别名 [lotus]。如蕖华(即莲花);蕖影(莲花影);蕖耦(即莲藕)

(2)

芋头 [taro]

蕖,芋也。--《广雅》。王念孙疏证芋之大根曰蕖。蕖者,巨也,或谓之于芋魁,或谓之莒。”

蕖

qú ㄑㄩˊ

古书上指芋头。

〔芙~〕见芙”。

郑码evxf,u8556,gbkdea1

笔画数14,部首艹,笔顺编号12244115151234

Từ liên quan

金蕖红蕖木蕖秋蕖

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
衦璼渢瞿癯衢璩菃衐鸲渠佢

English

lotus