字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纰疏
纰疏
Nghĩa
1.谓布帛经纬松散。
Chữ Hán chứa trong
纰
疏