字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán纰

纰

Pinyin

pī

Bộ thủ

纟

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰纟比

Thứ tự nét

Nghĩa

疏忽;谬误。

已故的母亲。

(形声。从糸,比声。本义:缘饰;边缘) 同本义。

在衣冠或旗帜上镶边。

Từ liên quan

纰飇纰薄纰蠹纰离纰戾纰漏纰乱纰缦纰谬纰僻纰软纰眡纰疏纰妄纰羪纰越素纰小纰漏重纰貤缪胥纰

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
礸礷銀秛秠耚豾銔駓髬噼錃

English

carelessness; error, mistake; spoiled silk