字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
纰薄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纰薄
纰薄
Nghĩa
1.谓布帛之类丝缕稀疏,质地单薄。 2.指布帛旧损,丝缕松散。
Chữ Hán chứa trong
纰
薄