字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纳隍
纳隍
Nghĩa
1.汉张衡《东京赋》"人或不得其所,若己纳之于隍。"谓推入城池中。按,《孟子.万章下》称伊尹"思天下之民,匹夫匹妇,有不与被尧舜之泽者,若己纳之沟中。"张赋本此意◇以"纳隍"指出民于水火的迫切心情。
Chữ Hán chứa trong
纳
隍