字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
纵臾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纵臾
纵臾
Nghĩa
1.亦作"纵踊"。 2.怂恿;鼓动别人做坏事。
Chữ Hán chứa trong
纵
臾