字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán臾

臾

Pinyin

yú

Bộ thủ

臼

Số nét

8画

Cấu trúc

⿻臼人

Thứ tự nét

Nghĩa

臾 yu 部首 臼 部首笔画 06 总笔画 08 臾

yú

(会意。《说文》从申,从乙。”不详。双音词须臾”,片刻,一会儿)捆住拖拉 [tie and draw]

极天云一线异色,须臾成五彩。--清·姚鼐《登泰山记》

臾

yú

(1)

善[good]

臾,善也。--《集韵》

(2)

肥沃的◇作腴” [fertile]

郡县上臾之壤,守之若干。--《管子》

臾

yú ㄩˊ

〔须~〕见须”。

郑码nbod,u81fe,gbkf4a7

笔画数8,部首臼,笔顺编号32151134

Từ liên quan

夹臾从臾瓯臾上臾耸臾臾曳纵臾属臾颛臾

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
臼臽與臿舋舁舀舂舄舅舆興

Chữ đồng âm

Xem tất cả
沘莝衧榢鱮鰅瞚鹀雓抰苧渝

English

moment, instant, short while