字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
臾曳
臾曳
Nghĩa
1.《说文.申部》"臾""束缚捽抴为臾曳。"段玉裁注"曳字各本无﹐今补。束缚而牵引之谓之臾曳。"王筠句读"'臾'﹑'曳'亦双声﹐则双单皆可用矣。"引申为牵掣。
Chữ Hán chứa trong
臾
曳