字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纽带
纽带
Nghĩa
起联结作用的人或事物孩子成了家庭改善关系的纽带|书信是增进友谊的纽带。
Chữ Hán chứa trong
纽
带
纽带 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台