字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
线断风筝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
线断风筝
线断风筝
Nghĩa
1.亦作"线断风筝"。 2.断了线的风筝。喻失去联系,无从寻觅。
Chữ Hán chứa trong
线
断
风
筝