字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
细崽
细崽
Nghĩa
1.即西崽。旧称欧美人在我国开设的洋行﹑西式餐馆所雇的男仆,有贬意。
Chữ Hán chứa trong
细
崽
细崽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台