字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán崽

崽

Pinyin

zǎi

Bộ thủ

山

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱山思

Thứ tự nét

Nghĩa

崽 zai 部首 山 部首笔画 03 总笔画 12 崽

son; young; young animal;

崽

zǎi

(1)

[方]∶儿子 [son]

崽,子也。湘、沅之会,凡言是子者,谓之崽。--《方言》

(2)

又如他的二崽名叫王佩,已经十八岁了,读高中了

(3)

幼小的动物 [young animal]。如这是条乳牛,一年就能下个崽;崽儿(幼小的鸟兽)

(4)

多用作骂人的词 [whelp]

崽,成都、安庆骂人则冠以崽子。--《新方言》

崽

zǎi ㄗㄞˇ

(1)

小孩子。

(2)

幼小的动物猪~儿。~子。

郑码llkw,u5d3d,gbke1cc

笔画数12,部首山,笔顺编号252251214544

Từ liên quan

烂崽满崽毛崽子兔崽子西崽细崽王八崽子猪崽小崽子崽儿崽子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
宰

English

child, servant; a diminutive