字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绑带
绑带
Nghĩa
1.指包扎伤口的绷带。 2.指绑腿。
Chữ Hán chứa trong
绑
带