字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绣腑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绣腑
绣腑
Nghĩa
1.唐李白《冬日于龙门送从弟令问之淮南觐省序》"﹝令问﹞常醉目吾曰'兄心肝五脏皆锦绣耶?不然,何开口成文,挥翰雾散?'"后遂用"绣腑"比喻才华出众﹑文辞华丽。
Chữ Hán chứa trong
绣
腑