字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绣褓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绣褓
绣褓
Nghĩa
1.亦作"绣葆"。 2.覆裹婴儿的绣被。
Chữ Hán chứa trong
绣
褓