字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绷带
绷带
Nghĩa
包扎伤口或患处用的纱布带。
Chữ Hán chứa trong
绷
带